
AMKAL
No.0
Điểm8
Tổng tiền thưởng
Quốc giaRU
Khu vựcToàn cầu
Số lượng trận
10 trận gần đây
Nhóm thực hiện
0%
Tỷ lệ thắng
0W - 0L
0.0
KD
0.0 / 0.0
Tỷ lệ thắng CT 0%
Tỷ lệ thắng T 0%
Tỷ lệ thắng Round súng lục
0.0%
Thắng 3 Round đầu tiên
0.0%
Thắng 6 Round đầu tiên
0.0%
Thắng 9 Round đầu tiên
0.0%
Điểm
6.00
Tổng số mạng giết
0.0
Tổng số mạng chết
0.0
Số bản đồ
0.0
Sáu trận tiếp theo
Tạm thời không có dữ liệu
Lịch sử trận đấu
30-03-2025 19:00:00PGL Astana 2025 Europe Closed Qualifier
30-03-2025 02:00:00PGL Astana 2025 Europe Closed Qualifier
29-03-2025 17:00:00PGL Astana 2025 Europe Closed Qualifier
28-03-2025 20:20:00PGL Astana 2025 Europe Closed Qualifier
Hiệu suất của người chơi
Tỷ lệ thắng Map
Bản đồ | Trận | Tỷ lệ thắng |
![]() Inferno | 2 | 50.0% |
![]() Train | 2 | 50.0% |
![]() Dust2 | 2 | 100.0% |
![]() Anubis | 2 | 50.0% |
![]() Ancient | 1 | 100.0% |
![]() Mirage | 1 | 0.0% |