
Wet

Đội
GEN.GA
Vị trí
JUN
Quốc gia
KR
Tên
Wet
Tuổi
--
Số lượng trận
10 trận gần đây
Thể hiện tuyển thủ
0%
Tỷ lệ thắng
0
W
-
0
L
0.00
KDA
0.0/0.0/0.0
Tỷ lệ tham gia hạ gục 0%
Sát thương gây ra bình quân
0.00
GPM
0.00
Last hit trung bình mỗi phút
0.00
Tỷ lệ Gold
0%
Tỷ lệ mạng giết
0%
Lịch sử trận đấu
14-02-2025 15:58 LCK CL Kickoff 2025
11-02-2025 16:00 LCK CL Kickoff 2025
10-02-2025 18:28 LCK CL Kickoff 2025
Tướng thường dùng
Tướng | Tỷ lệ thắng | KDA |
![]() Wukong 2lần | 50.0% 1 W - 1 L | 2.4 4.5/4.5/6.5 |
![]() Xin Zhao 2lần | 0.0% 0 W - 2 L | 1.4 1.5/2.5/2.0 |
![]() Viego 2lần | 50.0% 1 W - 1 L | 8.7 3.0/1.5/10.0 |
![]() Vi 1lần | 100.0% 1 W - 0 L | 10.0 4.0/0.0/6.0 |
![]() Nocturne 1lần | 0.0% 0 W - 1 L | 3.0 2.0/3.0/7.0 |
![]() Kindred 1lần | 0.0% 0 W - 1 L | 0.8 0.0/4.0/3.0 |