
Lqh

Đội
BLGJ
Vị trí
TOP
Quốc gia
CN
Tên
Lqh
Tuổi
--
Số lượng trận
10 trận gần đây
Thể hiện tuyển thủ
0%
Tỷ lệ thắng
0
W
-
0
L
0.00
KDA
0.0/0.0/0.0
Tỷ lệ tham gia hạ gục 0%
Sát thương gây ra bình quân
0.00
GPM
0
Last hit trung bình mỗi phút
0.00
Tỷ lệ Gold
0%
Tỷ lệ mạng giết
0%
Lịch sử trận đấu
17-12-2024 20:37 Demacia Cup 2024
17-12-2024 17:53 Demacia Cup 2024
17-12-2024 17:08 Demacia Cup 2024
20-05-2024 16:45 LDL 2024 Stage 2
18-05-2024 18:53 LDL 2024 Stage 2
16-05-2024 16:10 LDL 2024 Stage 2
Tướng thường dùng
Tướng | Tỷ lệ thắng | KDA |
![]() K'Sante 3lần | 33.3% 1 W - 2 L | 1.1 1.0/4.3/3.7 |
![]() Skarner 2lần | 50.0% 1 W - 1 L | 2.0 2.0/3.5/5.0 |
![]() Camille 2lần | 100.0% 2 W - 0 L | 3.1 5.5/4.0/7.0 |
![]() Ambessa 1lần | 0.0% 0 W - 1 L | 0.3 1.0/6.0/1.0 |
![]() Rumble 1lần | 100.0% 1 W - 0 L | 14.0 8.0/0.0/6.0 |
![]() Jax 1lần | 0.0% 0 W - 1 L | 0.7 1.0/3.0/1.0 |