
Diable

Đội
FOX
Vị trí
ADC
Quốc gia
KR
Tên
Diable
Tuổi
--
Số lượng trận
10 trận gần đây
Thể hiện tuyển thủ
0%
Tỷ lệ thắng
0
W
-
0
L
0.00
KDA
0.0/0.0/0.0
Tỷ lệ tham gia hạ gục 0%
Sát thương gây ra bình quân
0.0
GPM
0.00
Last hit trung bình mỗi phút
0.0
Tỷ lệ Gold
0%
Tỷ lệ mạng giết
0%
Lịch sử trận đấu
03-04-2025 18:20 LCK 2025 Season
24-01-2025 15:59 LCK Cup 2025
Tướng thường dùng
Tướng | Tỷ lệ thắng | KDA |
![]() Kalista 2lần | 50.0% 1 W - 1 L | 4.2 9.0/3.0/3.5 |
![]() Miss Fortune 2lần | 0.0% 0 W - 2 L | 1.0 1.5/2.5/1.0 |
![]() Zeri 2lần | 50.0% 1 W - 1 L | 9.5 6.5/1.0/3.0 |
![]() Ashe 1lần | 0.0% 0 W - 1 L | 2.0 1.0/4.0/7.0 |
![]() Kai'Sa 1lần | 0.0% 0 W - 1 L | 2.0 3.0/3.0/3.0 |
![]() Varus 1lần | 100.0% 1 W - 0 L | 8.0 9.0/2.0/7.0 |