
noname

Đội
BW
Vị trí
JUN
Quốc gia
GB
Tên
noname
Tuổi
--
Số lượng trận
10 trận gần đây
Thể hiện tuyển thủ
0%
Tỷ lệ thắng
0
W
-
0
L
0.00
KDA
0.0/0.0/0.0
Tỷ lệ tham gia hạ gục 0%
Sát thương gây ra bình quân
0.0
GPM
0.00
Last hit trung bình mỗi phút
0.0
Tỷ lệ Gold
0%
Tỷ lệ mạng giết
0%
Lịch sử trận đấu
04-04-2025 01:42 TCL Spring 2025
29-03-2025 01:39 TCL Spring 2025
27-03-2025 23:47 TCL Spring 2025
22-02-2025 01:05 NLC Winter 2025
21-02-2025 01:05 NLC Winter 2025
Tướng thường dùng
Tướng | Tỷ lệ thắng | KDA |
![]() Skarner 3lần | 33.3% 1 W - 2 L | 5.6 3.3/2.3/9.7 |
![]() Vi 2lần | 0.0% 0 W - 2 L | 1.4 2.0/6.0/6.5 |
![]() Sejuani 2lần | 50.0% 1 W - 1 L | 7.7 4.0/1.5/7.5 |
![]() Zyra 2lần | 100.0% 2 W - 0 L | 16.5 4.0/1.0/12.5 |
![]() Pantheon 1lần | 0.0% 0 W - 1 L | 1.0 1.0/5.0/4.0 |