
Momo

Đội
DFM.A
Vị trí
TOP
Quốc gia
JP
Tên
Momo
Tuổi
--
Số lượng trận
10 trận gần đây
Thể hiện tuyển thủ
0%
Tỷ lệ thắng
0
W
-
0
L
0.00
KDA
0.0/0.0/0.0
Tỷ lệ tham gia hạ gục 0%
Sát thương gây ra bình quân
0.00
GPM
0.00
Last hit trung bình mỗi phút
0.00
Tỷ lệ Gold
0%
Tỷ lệ mạng giết
0%
Lịch sử trận đấu
04-04-2025 20:06 LJL 2025 Storm
01-03-2025 20:22 LJL 2025 Forge
28-02-2025 19:59 LJL 2025 Forge
27-02-2025 18:26 LJL 2025 Forge
01-02-2025 20:05 LJL 2025 Forge
15-09-2022 21:31 Asia Star CI 2022
15-09-2022 19:01 Asia Star CI 2022
15-09-2022 17:28 Asia Star CI 2022
Tướng thường dùng
Tướng | Tỷ lệ thắng | KDA |
![]() Rumble 2lần | 100.0% 2 W - 0 L | 12.7 7.0/1.5/12.0 |
![]() Jax 2lần | 0.0% 0 W - 2 L | 3.4 5.5/2.5/3.0 |
![]() Irelia 2lần | 0.0% 0 W - 2 L | 0.6 2.0/6.5/2.0 |
![]() Ambessa 1lần | 0.0% 0 W - 1 L | 2.0 4.0/3.0/2.0 |
![]() Camille 1lần | 100.0% 1 W - 0 L | 10.0 3.0/0.0/7.0 |
![]() K'Sante 1lần | 0.0% 0 W - 1 L | 0.4 1.0/5.0/1.0 |