
Massu

Đội
FLY
Vị trí
ADC
Quốc gia
CA
Tên
Massu
Tuổi
--
Số lượng trận
10 trận gần đây
Thể hiện tuyển thủ
0%
Tỷ lệ thắng
0
W
-
0
L
0.00
KDA
0.0/0.0/0.0
Tỷ lệ tham gia hạ gục 0%
Sát thương gây ra bình quân
0.00
GPM
0.00
Last hit trung bình mỗi phút
0.00
Tỷ lệ Gold
0%
Tỷ lệ mạng giết
0%
Lịch sử trận đấu
23-02-2025 03:08 LTA 2025 Cross Conference
16-02-2025 05:11 LTA 2025 Cross Conference
10-02-2025 08:42 LTA North 2025 Split 1
10-02-2025 06:46 LTA North 2025 Split 1
03-02-2025 08:09 LTA North 2025 Split 1
Tướng thường dùng
Tướng | Tỷ lệ thắng | KDA |
![]() Varus 3lần | 100.0% 3 W - 0 L | 13.0 7.0/1.0/6.0 |
![]() Jhin 2lần | 50.0% 1 W - 1 L | 5.5 5.5/2.0/5.5 |
![]() Ezreal 2lần | 50.0% 1 W - 1 L | 6.0 4.5/1.5/4.5 |
![]() Corki 1lần | 100.0% 1 W - 0 L | 5.5 4.0/2.0/7.0 |
![]() Ashe 1lần | 0.0% 0 W - 1 L | 1.3 1.0/4.0/4.0 |
![]() Kai'Sa 1lần | 0.0% 0 W - 1 L | 1.3 3.0/3.0/1.0 |