
Rooster

Đội
HLE
Vị trí
TOP
Quốc gia
KR
Tên
Rooster
Tuổi
--
Số lượng trận
10 trận gần đây
Thể hiện tuyển thủ
0%
Tỷ lệ thắng
0
W
-
0
L
0.00
KDA
0.0/0.0/0.0
Tỷ lệ tham gia hạ gục 0%
Sát thương gây ra bình quân
0.00
GPM
0.00
Last hit trung bình mỗi phút
0.00
Tỷ lệ Gold
0%
Tỷ lệ mạng giết
0%
Lịch sử trận đấu
03-04-2025 13:10 LCK CL 2025 Season
24-01-2025 13:01 LCK CL Kickoff 2025
Tướng thường dùng
Tướng | Tỷ lệ thắng | KDA |
![]() Rumble 3lần | 33.3% 1 W - 2 L | 5.3 7.7/3.0/8.3 |
![]() Jayce 2lần | 0.0% 0 W - 2 L | 1.2 1.0/2.5/2.0 |
![]() Aatrox 1lần | 0.0% 0 W - 1 L | 0.8 1.0/4.0/2.0 |
![]() Renekton 1lần | 0.0% 0 W - 1 L | 2.0 4.0/4.0/4.0 |
![]() Gwen 1lần | 100.0% 1 W - 0 L | 16.0 8.0/1.0/8.0 |
![]() Ambessa 1lần | 0.0% 0 W - 1 L | 1.2 3.0/5.0/3.0 |