
Gravepast

Đội
ULF
Vị trí
ADC
Quốc gia
TR
Tên
Gravepast
Tuổi
--
Số lượng trận
10 trận gần đây
Thể hiện tuyển thủ
0%
Tỷ lệ thắng
0
W
-
0
L
0.00
KDA
0.0/0.0/0.0
Tỷ lệ tham gia hạ gục 0%
Sát thương gây ra bình quân
0.00
GPM
0.00
Last hit trung bình mỗi phút
0.00
Tỷ lệ Gold
0%
Tỷ lệ mạng giết
0%
Lịch sử trận đấu
04-04-2025 01:42 TCL Spring 2025
29-03-2025 00:33 TCL Spring 2025
28-03-2025 00:48 TCL Spring 2025
28-02-2025 00:39 TCL Winter 2025
26-02-2025 23:33 TCL Winter 2025
14-02-2025 22:32 TCL Winter 2025
14-02-2025 01:22 TCL Winter 2025
12-02-2025 22:34 TCL Winter 2025
08-02-2025 01:41 TCL Winter 2025
06-02-2025 22:33 TCL Winter 2025
Tướng thường dùng
Tướng | Tỷ lệ thắng | KDA |
![]() Kai'Sa 2lần | 50.0% 1 W - 1 L | 9.5 6.0/1.0/3.5 |
![]() Kalista 2lần | 50.0% 1 W - 1 L | 2.7 2.5/3.0/5.5 |
![]() Varus 2lần | 0.0% 0 W - 2 L | 2.0 2.5/3.0/3.5 |
![]() Miss Fortune 1lần | 100.0% 1 W - 0 L | 21.0 16.0/0.0/5.0 |
![]() Corki 1lần | 0.0% 0 W - 1 L | 0.8 3.0/4.0/0.0 |
![]() Xayah 1lần | 100.0% 1 W - 0 L | 7.0 2.0/0.0/5.0 |