
NuQ

Đội
BGT
Vị trí
TOP
Quốc gia
TR
Tên
NuQ
Tuổi
--
Số lượng trận
10 trận gần đây
Thể hiện tuyển thủ
0%
Tỷ lệ thắng
0
W
-
0
L
0.00
KDA
0.0/0.0/0.0
Tỷ lệ tham gia hạ gục 0%
Sát thương gây ra bình quân
0.00
GPM
0.00
Last hit trung bình mỗi phút
0.00
Tỷ lệ Gold
0%
Tỷ lệ mạng giết
0%
Lịch sử trận đấu
03-04-2025 23:35 TCL Spring 2025
28-03-2025 23:30 TCL Spring 2025
28-03-2025 02:01 TCL Spring 2025
05-03-2025 23:07 TCL Winter 2025
Tướng thường dùng
Tướng | Tỷ lệ thắng | KDA |
![]() Gragas 2lần | 100.0% 2 W - 0 L | 7.0 6.5/2.5/11.0 |
![]() Warwick 2lần | 50.0% 1 W - 1 L | 1.3 3.0/6.0/5.0 |
![]() Poppy 1lần | 100.0% 1 W - 0 L | 8.0 2.0/1.0/6.0 |
![]() Ornn 1lần | 100.0% 1 W - 0 L | 18.0 1.0/0.0/17.0 |
![]() Darius 1lần | 100.0% 1 W - 0 L | 2.8 7.0/4.0/4.0 |
![]() Cho'Gath 1lần | 0.0% 0 W - 1 L | 0.5 2.0/4.0/0.0 |