
DnDn

Đội
EF
Vị trí
TOP
Quốc gia
KR
Tên
DnDn
Tuổi
--
Số lượng trận
10 trận gần đây
Thể hiện tuyển thủ
0%
Tỷ lệ thắng
0
W
-
0
L
0.00
KDA
0.0/0.0/0.0
Tỷ lệ tham gia hạ gục 0%
Sát thương gây ra bình quân
0.00
GPM
0.00
Last hit trung bình mỗi phút
0.00
Tỷ lệ Gold
0%
Tỷ lệ mạng giết
0%
Lịch sử trận đấu
03-04-2025 23:35 TCL Spring 2025
29-03-2025 00:33 TCL Spring 2025
27-03-2025 22:40 TCL Spring 2025
09-03-2025 23:05 TCL Winter 2025
Tướng thường dùng
Tướng | Tỷ lệ thắng | KDA |
![]() Jayce 2lần | 0.0% 0 W - 2 L | 1.6 3.5/4.5/3.5 |
![]() Ornn 2lần | 50.0% 1 W - 1 L | 3.4 2.0/3.5/10.0 |
![]() Ambessa 1lần | 0.0% 0 W - 1 L | 0.3 1.0/3.0/0.0 |
![]() Gwen 1lần | 0.0% 0 W - 1 L | 0.8 2.0/5.0/2.0 |
![]() Galio 1lần | 0.0% 0 W - 1 L | 0.9 0.0/7.0/6.0 |
![]() Jax 1lần | 100.0% 1 W - 0 L | 12.0 6.0/1.0/6.0 |