
haichao

Đội
LNG
Vị trí
MID
Quốc gia
CN
Tên
haichao
Tuổi
--
Số lượng trận
10 trận gần đây
Thể hiện tuyển thủ
0%
Tỷ lệ thắng
0
W
-
0
L
0.00
KDA
0.0/0.0/0.0
Tỷ lệ tham gia hạ gục 0%
Sát thương gây ra bình quân
0.00
GPM
0.00
Last hit trung bình mỗi phút
0.0
Tỷ lệ Gold
0%
Tỷ lệ mạng giết
0%
Lịch sử trận đấu
27-03-2025 20:58 LPL Split 2 2025
27-03-2025 19:11 LPL Split 2 2025
27-03-2025 17:16 LPL Split 2 2025
23-03-2025 20:03 LPL Split 2 2025
23-03-2025 18:03 LPL Split 2 2025
23-03-2025 17:11 LPL Split 2 2025
11-02-2025 17:18 LPL Split 1 2025
25-01-2025 13:09 LPL Split 1 2025
Tướng thường dùng
Tướng | Tỷ lệ thắng | KDA |
![]() Corki 3lần | 0.0% 0 W - 3 L | 3.4 4.7/2.3/3.3 |
![]() Azir 2lần | 0.0% 0 W - 2 L | 0.3 0.5/3.0/0.5 |
![]() Aurora 2lần | 0.0% 0 W - 2 L | 1.4 1.0/2.5/2.5 |
![]() Galio 1lần | 0.0% 0 W - 1 L | 1.0 1.0/5.0/4.0 |
![]() Ahri 1lần | 0.0% 0 W - 1 L | 1.6 3.0/5.0/5.0 |
![]() Akali 1lần | 0.0% 0 W - 1 L | 1.0 1.0/2.0/1.0 |