
Color

Đội
MCK
Vị trí
TOP
Quốc gia
PL
Tên
Color
Tuổi
--
Số lượng trận
10 trận gần đây
Thể hiện tuyển thủ
0%
Tỷ lệ thắng
0
W
-
0
L
0.00
KDA
0.0/0.0/0.0
Tỷ lệ tham gia hạ gục 0%
Sát thương gây ra bình quân
0.00
GPM
0.00
Last hit trung bình mỗi phút
0.00
Tỷ lệ Gold
0%
Tỷ lệ mạng giết
0%
Lịch sử trận đấu
20-03-2025 00:01 EMEA Masters Winter 2025
19-03-2025 03:16 EMEA Masters Winter 2025
18-03-2025 01:43 EMEA Masters Winter 2025
10-03-2025 01:13 LoL LIT Winter 2025
Tướng thường dùng
Tướng | Tỷ lệ thắng | KDA |
![]() Ambessa 2lần | 0.0% 0 W - 2 L | 1.8 2.5/5.5/7.5 |
![]() Rumble 2lần | 100.0% 2 W - 0 L | 5.3 6.5/3.0/9.5 |
![]() Garen 2lần | 50.0% 1 W - 1 L | 4.3 4.5/2.0/4.0 |
![]() Jax 1lần | 0.0% 0 W - 1 L | 4.0 1.0/1.0/3.0 |
![]() Jayce 1lần | 100.0% 1 W - 0 L | 19.0 9.0/1.0/10.0 |
![]() Renekton 1lần | 100.0% 1 W - 0 L | 5.3 8.0/3.0/8.0 |