
11

Đội
TPB
Vị trí
Pos 3
Quốc gia
MN
Tên
11
Tuổi
21
Số lượng trận
10 trận gần đây
Thể hiện tuyển thủ
0%
Tỷ lệ thắng
0
W
-
0
L
0.00
KDA
0.0/0.0/0.0
Tỷ lệ tham gia hạ gục 0%
Giết mạng trung bình mỗi trận
0.0
Chết trung bình mỗi trận
0.0
Trợ công trung bình mỗi trận
0.0
GPM
0.0
Sát thương trung bình mỗi phút
0.0
Chịu sát thương bình quân
0.0
Last hit và deny trung bình mỗi phút
0.0 / 0.0
Lịch sử trận đấu
02-04-2025 18:05 DreamLeague Season 26 Qualifiers
02-04-2025 14:15 DreamLeague Season 26 Qualifiers
01-04-2025 17:11 DreamLeague Season 26 Qualifiers
29-03-2025 17:18 DreamLeague Season 26 Qualifiers
Tướng thường dùng
Tướng | Tỷ lệ thắng | KDA |
![]() Shredder 3lần | 0.0% 0 W - 3 L | 1.7 7.3/8.3/7.0 |
![]() Visage 2lần | 50.0% 1 W - 1 L | 6.7 5.5/3.0/14.5 |
![]() Brewmaster 1lần | 0.0% 0 W - 1 L | 1.2 3.0/6.0/4.0 |
![]() Axe 1lần | 0.0% 0 W - 1 L | 1.3 2.0/4.0/3.0 |
![]() Centaur 1lần | 100.0% 1 W - 0 L | 2.8 5.0/8.0/17.0 |