MYN
Đội
SVG
Vị trí
Pos 5
Quốc gia
--
Tên
MYN
Tuổi
--
Số lượng trận
10 trận gần đây
Thể hiện tuyển thủ
0%
Tỷ lệ thắng
0
W
-
0
L
0.00
KDA
0.0/0.0/0.0
Tỷ lệ tham gia hạ gục 0%
Giết mạng trung bình mỗi trận
0.0
Chết trung bình mỗi trận
0.0
Trợ công trung bình mỗi trận
0.0
GPM
0.0
Sát thương trung bình mỗi phút
0.0
Chịu sát thương bình quân
0.0
Last hit và deny trung bình mỗi phút
0.0 / 0.0
Lịch sử trận đấu
23-01-2025 16:17 AsiaPro League S2
23-01-2025 13:54 AsiaPro League S2
14-01-2025 17:13 ESL One Raleigh 2025 Qualifiers
14-01-2025 16:19 ESL One Raleigh 2025 Qualifiers
12-01-2025 16:15 ESL One Raleigh 2025 Qualifiers
10-01-2025 18:40 PGL Wallachia Season #3 Open Qualifiers
08-01-2025 18:45 PGL Wallachia Season #3 Open Qualifiers
05-01-2025 16:51 DreamLeague Season 25 Qualifiers powered by Intel
Tướng thường dùng
Tướng | Tỷ lệ thắng | KDA |
![]() ShadowDemon 3lần | 0.0% 0 W - 3 L | 3.5 6.7/7.7/20.0 |
![]() Undying 1lần | 0.0% 0 W - 1 L | 2.3 3.0/8.0/15.0 |
![]() Grimstroke 1lần | 0.0% 0 W - 1 L | 1.0 2.0/9.0/7.0 |
![]() Mirana 1lần | 100.0% 1 W - 0 L | 3.7 6.0/11.0/35.0 |
![]() Terrorblade 1lần | 100.0% 1 W - 0 L | 2.4 2.0/8.0/17.0 |