
MamangDaya
.png)
Đội
TFG
Vị trí
Pos 2
Quốc gia
ID
Tên
MamangDaya
Tuổi
--
Số lượng trận
10 trận gần đây
Thể hiện tuyển thủ
0%
Tỷ lệ thắng
0
W
-
0
L
0.00
KDA
0.0/0.0/0.0
Tỷ lệ tham gia hạ gục 0%
Giết mạng trung bình mỗi trận
0.0
Chết trung bình mỗi trận
0.0
Trợ công trung bình mỗi trận
0.0
GPM
0.0
Sát thương trung bình mỗi phút
0.0
Chịu sát thương bình quân
0.0
Last hit và deny trung bình mỗi phút
0.0 / 0.0
Lịch sử trận đấu
31-03-2025 17:17 DreamLeague Season 26 Qualifiers
30-03-2025 18:09 DreamLeague Season 26 Qualifiers
30-03-2025 16:58 DreamLeague Season 26 Qualifiers
30-03-2025 16:02 DreamLeague Season 26 Qualifiers
29-03-2025 17:18 DreamLeague Season 26 Qualifiers
28-03-2025 16:50 DreamLeague Season 26 Qualifiers
28-03-2025 16:04 DreamLeague Season 26 Qualifiers
25-03-2025 13:34 EPL World Series: Southeast Asia 2024-2025 Season
Tướng thường dùng
Tướng | Tỷ lệ thắng | KDA |
![]() Earthshaker 3lần | 0.0% 0 W - 3 L | 2.4 7.0/6.7/8.7 |
![]() Kunkka 2lần | 0.0% 0 W - 2 L | 7.5 2.5/2.0/12.5 |
![]() Sniper 1lần | 0.0% 0 W - 1 L | 1.3 5.0/6.0/3.0 |
![]() EmberSpirit 1lần | 100.0% 1 W - 0 L | 12.5 15.0/2.0/10.0 |
![]() Nevermore 1lần | 100.0% 1 W - 0 L | 0.0 9.0/0.0/6.0 |