
x)

Đội
AllStars
Vị trí
Pos 1
Quốc gia
--
Tên
x)
Tuổi
--
Số lượng trận
10 trận gần đây
Thể hiện tuyển thủ
0%
Tỷ lệ thắng
0
W
-
0
L
0.00
KDA
0.0/0.0/0.0
Tỷ lệ tham gia hạ gục 0%
Giết mạng trung bình mỗi trận
0.0
Chết trung bình mỗi trận
0.0
Trợ công trung bình mỗi trận
0.0
GPM
0.0
Sát thương trung bình mỗi phút
0.0
Chịu sát thương bình quân
0.0
Last hit và deny trung bình mỗi phút
0.0 / 0.0
Lịch sử trận đấu
02-04-2025 10:52 DreamLeague Season 26 Qualifiers
02-04-2025 06:24 DreamLeague Season 26 Qualifiers
30-03-2025 06:20 DreamLeague Season 26 Qualifiers
29-03-2025 06:54 DreamLeague Season 26 Qualifiers
29-03-2025 06:12 DreamLeague Season 26 Qualifiers
25-03-2025 08:36 EPL World Series: America 2024-2025 Season
Tướng thường dùng
Tướng | Tỷ lệ thắng | KDA |
![]() Ursa 5lần | 0.0% 0 W - 5 L | 3.1 6.6/4.0/5.8 |
![]() Sven 1lần | 0.0% 0 W - 1 L | 2.0 4.0/4.0/4.0 |
![]() Luna 1lần | 0.0% 0 W - 1 L | 2.5 3.0/2.0/2.0 |
![]() Razor 1lần | 100.0% 1 W - 0 L | 16.0 19.0/2.0/13.0 |
![]() Alchemist 1lần | 100.0% 1 W - 0 L | 19.0 5.0/1.0/14.0 |